Phát thảo tác giả:
- Võ Thị Như Mai
- Nguyễn Châu
Vũ Khắc Tế
VÕ THỊ NHƯ MAI
NGƯỜI KẾT NỐI THI CA VIỆT VỚI THẾ GIỚI
Trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại, đặc biệt ở không gian hải ngoại, Võ Thị Như Mai nổi lên như một gương mặt tiêu biểu vừa sáng tác vừa dịch thuật, vừa âm thầm vừa bền bỉ thực hiện một sứ mệnh lớn: đưa thơ Việt vượt qua ranh giới ngôn ngữ để chạm tới bạn đọc toàn cầu.
Nhà thơ, dịch giả Võ Thị Như Mai (sinh năm 1976 tại Đà Lạt, Lâm Đồng) là một nhà giáo và thi sĩ người Việt định cư tại Úc,Tốt nghiệp Cao học chuyên ngành Giáo dục Tiểu học, Thạc sĩ chuyên ngành Văn học. nổi bật với các tác phẩm thơ song ngữ Anh-Việt và hoạt động dịch thuật, kết nối văn học quốc tế.
Dù sống xa quê đã lâu nhưng ký ức quê hương, đặc biệt là miền Trung đầy bão lũ, vẫn in sâu trong tâm thức chị. Hiện nay, chị là giáo viên tiểu học tại Tây Úc, một công việc tưởng chừng giản dị nhưng lại nuôi dưỡng nơi chị tình yêu ngôn ngữ, trẻ thơ và văn chương. Chính nền tảng ấy đã góp phần hình thành một giọng thơ giàu cảm xúc, dung dị mà thấm thía. thành chất liệu thi ca, tạo nên một giọng thơ vừa chân thực vừa ám ảnh, nhưng không bi lụy mà luôn ánh lên tinh thần nhân hậu và hy vọng. Bài thơ “Mỹ Chánh, ký ức tuổi thơ” là một ví dụ tiêu biểu, khi ký ức về trận lụt lịch sử năm 1983 được tái hiện bằng những hình ảnh giản dị mà đau đáu, khắc họa không chỉ bi kịch cá nhân mà còn là ký ức tập thể của một vùng đất.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn Võ Thị Như Mai như một nhà thơ của ký ức thì chưa đủ. Điểm đặc biệt làm nên vị trí của chị chính là vai trò của một dịch giả và người kiến tạo không gian văn học. Với hơn 10 tập thơ đã được chuyển ngữ, cùng các dự án đáng chú ý như Letters to My Son của Nguyễn Đức Tùng hay A Faraway Orchard Land (dịch từ tác phẩm của Dạ Ngân), chị đã góp phần đưa tiếng nói của văn học Việt vượt qua rào cản ngôn ngữ để tiếp cận bạn đọc quốc tế. Không dừng lại ở việc dịch, chị còn tham gia biên tập, thiết kế và xuất bản các tác phẩm, tiêu biểu như Epic of Eurasia của Cao Shui, qua đó thể hiện vai trò như một “người làm văn hóa” toàn diện, không chỉ sáng tạo mà còn tổ chức và lan tỏa.
Trong hành trình ấy, một đóng góp đáng chú ý khác của chị là sự tham gia và thúc đẩy những không gian giao lưu thi ca mang tính cộng đồng, tiêu biểu là The Rhythm of Vietnam. Đây không đơn thuần là một diễn đàn, mà có thể xem như một “sân chơi” mở, nơi các nhà thơ Việt cả trong nước lẫn hải ngoại có cơ hội gặp gỡ, trao đổi và trình diễn tác phẩm của mình bằng nhiều hình thức, đặc biệt là song ngữ Anh Việt. Trong bối cảnh văn học ngày càng mang tính toàn cầu hóa, những không gian như vậy đóng vai trò rất quan trọng: chúng không chỉ giúp các tác giả trẻ tìm thấy tiếng nói và cộng đồng, mà còn tạo điều kiện để thơ Việt được “nghe thấy” trong những bối cảnh rộng lớn hơn.
Chính tại những sân chơi như vậy, thơ không còn là một thực hành cá nhân khép kín, mà trở thành một hoạt động đối thoại nơi ngôn ngữ, văn hóa và trải nghiệm được trao đổi, va chạm và làm giàu lẫn nhau. Sự hiện diện tích cực của Võ Thị Như Mai trong các buổi đọc thơ song ngữ, Năm 2025 đánh dấu một bước phát triển mạnh mẽ trong hoạt động quốc tế của chị khi tham gia các liên hoan thơ tại:
Indonesia (tháng 6), Hàn Quốc (tháng 10),Thổ Nhĩ Kỳ (tháng 11) càng khẳng định vai trò của chị như một cầu nối sống động giữa các nền văn học.Tại đây, chị không chỉ đọc thơ mà còn tham gia hội thảo, đối thoại học thuật, góp phần đưa tiếng nói thi ca Việt Nam vào diễn đàn quốc tế.
Những đóng góp ấy đã được ghi nhận bằng các giải thưởng quan trọng trong năm 2025, từ danh hiệu Người đóng góp văn hóa do Đại sứ quán Việt Nam tại Úc trao tặng đến việc được vinh danh là một trong những Dịch giả Xuất sắc bởi các tổ chức thi ca quốc tế. Nhưng vượt lên trên mọi danh hiệu, điều đáng quý nhất ở Võ Thị Như Mai chính là sự kiên trì với một lý tưởng văn chương: biến thơ ca thành một cây cầu. Cây cầu ấy nối quá khứ với hiện tại, nối quê hương với thế giới, và nối những tâm hồn đồng điệu trong một không gian chung của ngôn ngữ và cảm xúc.
Có thể nói, đóng góp lớn nhất của chị không chỉ nằm ở số lượng tác phẩm hay giải thưởng, mà ở việc chị đã kiên trì mở ra những “cánh cửa ngôn ngữ”, để thơ Việt có thể bước ra thế giới - và để thế giới có thể lắng nghe tiếng nói từ một miền ký ức mang tên Việt Nam.
NGUYỄN CHÂU
TIẾNG NÓI TRẦM LẮNG CỦA NHỮNG PHẬN NGƯỜI VÀ KÝ ỰC QUÊ HƯƠNG
Tôi nhận được tập truyện ngắn của anh Nguyễn Châu cũng khá lâu rồi hôm nay mới đọc đến truyện ngắn thứ 7/32 , “Ngôi Vườn Không Có Ánh Trăng” và dừng lại đây để lắng nghe.
Nguyễn Châu - tiếng nói trầm lắng của những phận người và ký ức quê hương
Trong dòng chảy của văn xuôi Việt Nam đương đại, có những nhà văn không chọn cho mình con đường ồn ào, không chạy theo những đề tài lớn lao hay kịch tính, mà lặng lẽ đi vào chiều sâu của đời sống con người. Nguyễn Châu là một trong những cây bút như vậy. Ông thuộc lớp nhà văn viết bằng sự chiêm nghiệm, bằng ký ức, và bằng một thứ tình cảm bền bỉ dành cho con người bình thường và quê hương xứ sở.
Sinh năm 1950 tại Đà Nẵng, Nguyễn Châu trưởng thành trong một giai đoạn lịch sử nhiều biến động của đất nước. Khởi đầu sự nghiệp văn chương bằng thơ với tập Trên miền tóc xanh (1969), nhưng sau đó ông nhanh chóng tìm thấy “đất” của mình ở văn xuôi, đặc biệt là truyện ngắn. Qua nhiều năm cầm bút, ông đã để lại một số tác phẩm đáng chú ý như Nỗi niềm, Dòng sông trơ đáy, Đôi dòng, Giọt nắng trong sương, và Truyện ngắn chọn lọc. Những tác phẩm này không chỉ phản ánh đời sống mà còn là nơi ông gửi gắm những suy tư sâu sắc về thân phận con người, về sự đổi thay của xã hội và về những giá trị tinh thần đang dần phai nhạt.
Điểm nổi bật trong sáng tác của Nguyễn Châu là giọng văn trữ tình, chậm rãi, giàu tính hồi ức. Ông không kể chuyện theo kiểu kịch tính mà thường để câu chuyện trôi như một dòng chảy nội tâm. Nhân vật của ông không phải là những con người phi thường, mà là những người lao động, những kẻ tha hương, những con người nhỏ bé giữa dòng đời rộng lớn. Chính sự bình dị ấy tạo nên sức nặng cho tác phẩm, bởi người đọc dễ dàng nhận ra chính mình trong những phận người ấy.
Một trong những truyện ngắn tiêu biểu thể hiện rõ phong cách và tư tưởng của Nguyễn Châu là “Khu vườn không có ánh trăng.” Đây là một truyện ngắn mang đậm chất biểu tượng, phản ánh sâu sắc mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên và cội nguồn văn hóa.
Truyện kể về những con người rời bỏ buôn làng để đến những vùng đất mới sinh sống. Họ mang theo hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng đồng thời cũng đánh mất dần những giá trị tinh thần vốn gắn bó với họ từ thuở ban đầu. Hình ảnh “khu vườn không có ánh trăng” trở thành một biểu tượng trung tâm của tác phẩm. Đó không chỉ là một khu vườn thiếu ánh sáng tự nhiên, mà còn là không gian của một đời sống thiếu đi sự hài hòa, thiếu đi ký ức, thiếu đi linh hồn.
Câu chuyện xoay quanh cuộc sống của những con người thuộc nhiều dân tộc khác nhau những người như Ka Mang, K’Riêng, Song, Ngân…
Họ rời buôn làng để đến những vùng đất mới mưu sinh. Tuy nhiên, dù sống ở nơi khác, họ vẫn luôn cảm thấy thiếu một điều gì đó rất sâu trong tâm hồn: đó là cội nguồn văn hóa và thiên nhiên của quê hương.
“Khu vườn không có ánh trăng” là hình ảnh biểu tượng cho:
một nơi sống thiếu hơi thở thiên nhiên, thiếu ký ức và văn hóa bản địa, thiếu sự bình yên trong tâm hồn con người
Khu vườn trong truyện không chỉ là một không gian vật lý mà còn là biểu tượng của đời sống tinh thần.
Nhân vật, qua hình tượng này, Nguyễn Châu đặt ra một vấn đề mang tính nhân sinh sâu sắc: con người không thể tách rời khỏi môi trường văn hóa và thiên nhiên đã nuôi dưỡng mình. Khi rời xa cội nguồn, con người có thể đạt được những giá trị vật chất, nhưng lại phải trả giá bằng sự trống rỗng trong tâm hồn. Đây là một nhận thức mang tính cảnh tỉnh trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi quá trình đô thị hóa và di cư ngày càng mạnh mẽ.
Về phương diện nghệ thuật, truyện ngắn này thể hiện rõ lối viết giàu chất biểu tượng của Nguyễn Châu. Ông không trực tiếp lên án hay phê phán, mà để cho hình ảnh và không gian tự nói lên ý nghĩa. Giọng văn của ông trầm buồn nhưng không bi lụy, luôn ẩn chứa một niềm tin lặng lẽ vào giá trị của con người và thiên nhiên. Nhân vật trong truyện không có những xung đột gay gắt, nhưng lại mang những giằng xé nội tâm âm thầm, đủ để tạo nên chiều sâu cảm xúc.
Có thể nói, “Khu vườn không có ánh trăng” là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách sáng tác của Nguyễn Châu: nhẹ nhàng nhưng ám ảnh, giản dị nhưng giàu ý nghĩa. Tác phẩm không chỉ kể một câu chuyện, mà còn gợi mở một cách nhìn về đời sống, nơi con người cần giữ gìn sự kết nối với cội nguồn để không đánh mất chính mình.
Tổng thể, Nguyễn Châu là một nhà văn của những khoảng lặng. Văn chương của ông không hướng tới sự phô diễn, mà đi vào chiều sâu của cảm xúc và suy tư. Trong một thế giới ngày càng vội vã, những trang viết của ông giống như một lời nhắc nhở: hãy chậm lại, lắng nghe, và nhớ về nơi mình đã bắt đầu. Chính điều đó làm nên giá trị bền vững của ông trong lòng người đọc yêu văn học.
Vũ Khắc Tế
|